Câu trả lời nhanh: Thị trường phụ tùng ô tô toàn cầu sau bán hàng đạt khoảng 460 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 3,8% đến năm 2030 do đội xe ngày càng già hóa (tuổi trung bình của xe tại Mỹ vượt mốc 12,6 năm vào năm 2024), khối lượng động cơ đốt trong (ICE – internal combustion engine) vẫn duy trì ở các thị trường mới nổi, và việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng hướng tới Đông Nam Á và Đông Âu. Dù xe điện (EV) đang thu hút nhiều chú ý, các bộ phận làm kín động cơ (nắp van, panô dầu, gioăng) vẫn là một phân khúc ổn định trị giá hơn 12 tỷ USD vì chúng phục vụ đội xe ICE hiện có gồm 1,4 tỷ chiếc.
Năm xu hướng vĩ mô
Xu hướng 1: Độ tuổi trung bình của đội xe ngày càng cao
Độ tuổi trung bình của xe đã tăng đều đặn tại các thị trường trưởng thành:
|
Thị trường |
Độ tuổi trung bình năm 2015 |
Độ tuổi trung bình năm 2024 |
Dự báo đến năm 2030 |
|
Hoa Kỳ |
11,5 năm |
12,6 năm |
13,5 năm |
|
Châu Âu (EU-27) |
9,8 năm |
12,3 năm |
13,0 năm |
|
Nhật Bản |
7,9 năm |
9,5 năm |
10,5 năm |
|
Trung Đông |
9,0 năm |
11,0 năm |
12,0 năm |
Các phương tiện cũ hơn cần nhiều phụ tùng thay thế hơn. Nhu cầu thay thế nắp van đạt đỉnh ở độ tuổi xe từ 8–14 năm.
Xu hướng 2: Động cơ đốt trong tiếp tục thống trị tại các thị trường mới nổi
Mặc dù tỷ lệ xe điện (EV) chiếm khoảng 30% ở châu Âu và 35% ở Trung Quốc trong tổng số xe mới bán ra, thì số lượng xe đang lưu hành vẫn trên 95% là xe động cơ đốt trong cho đến năm 2030 Tại Trung Đông, châu Phi, Đông Nam Á và Mỹ Latinh, mức độ thâm nhập xe điện (EV) thấp hơn 5%. Các thị trường này thúc đẩy phạm vi xuất khẩu của Ranmi/Nansen tới hơn 80 quốc gia.
Xu hướng 3: Đa dạng hóa chuỗi cung ứng
Các nhà mua đang đa dạng hóa nguồn cung nhằm giảm rủi ro phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất:
- Trung Quốc vẫn là quốc gia xuất khẩu lớn nhất cho thị trường phụ tùng hậu thị trường (~45% khối lượng toàn cầu)
- Việt Nam, Thái Lan và Indonesia đang tăng trưởng đối với các bộ phận có độ phức tạp thấp
- Châu Âu phía Đông (Ba Lan, Cộng hòa Séc, Romania) cho thị trường phụ tùng hậu thị trường của các nhà sản xuất ô tô gốc (OEM) tại châu Âu
- Mexico đang mở rộng cho nguồn cung Bắc Mỹ
Đối với người mua, hệ quả thực tiễn là: đa dạng hóa giữa 2–3 nhà sản xuất, chứ không phải 5–10 . Phân bổ khối lượng quá mỏng sẽ làm mất lợi ích về tính liên tục vận hành từ một nhà cung cấp chiến lược.
Xu hướng 4: Phân tầng chất lượng
Thị trường đang phân hóa thành hai nhóm:
- Cấp cao cấp — Đạt chứng nhận IATF 16949, chất lượng tương đương nhà sản xuất gốc (OE), giá cao hơn 30–50%
- Tầng giữa — Chỉ đạt chứng nhận ISO 9001, chất lượng chấp nhận được, giá cạnh tranh
- Tầng thấp — chưa được chứng nhận, tỷ lệ trả hàng cao, giá cả cạnh tranh khốc liệt
Các nhà mua B2B chuyên nghiệp (đặc biệt tại châu Âu và Bắc Mỹ) đang chuyển sang phân khúc cao cấp vì chi phí bảo hành ở các phân khúc trung bình/thấp vượt quá khoản tiết kiệm được.
Xu hướng 5: Mua sắm B2B kỹ thuật số
Alibaba International, Made-in-China, GlobalSources và ThomasNet tiếp tục tăng trưởng mạnh như các kênh mua sắm B2B. Xếp hạng sản phẩm bán chạy nhất (ví dụ: vị trí #3 của Nansenauto trong danh mục Nắp xi-lanh trên Alibaba) trở thành tín hiệu đáng tin cậy mạnh mẽ đối với những người mua lần đầu.
Dự báo theo phân khúc con
|
Phân khúc con |
Quy mô năm 2024 |
Dự báo đến năm 2030 |
CAGR |
|
Làm kín động cơ (nắp van, pan đựng dầu, gioăng đệm) |
12 tỷ USD |
14,5 tỷ USD |
3.2% |
|
Lọc |
25 tỷ USD |
30 tỷ USD |
3.1% |
|
Hệ thống phanh |
35 tỷ USD |
42 tỷ USD |
3.1% |
|
Điện (cảm biến, đánh lửa) |
28 tỷ USD |
38 tỷ USD |
5.2% |
|
Chiếu sáng |
15 tỷ USD |
18 tỷ USD |
3.1% |
Ghi chú: Phân khúc điện tăng trưởng nhanh nhất vì phục vụ cả ứng dụng động cơ đốt trong (ICE) và xe điện (EV).
Bản đồ nhu cầu theo khu vực
|
Vùng đất |
Chi tiêu thị trường phụ tùng thay thế năm 2024 |
Các quốc gia xuất khẩu hàng đầu vào |
|
Bắc Mỹ |
130 tỷ USD |
Trung Quốc 38%, Mexico 22%, Đài Loan 8% |
|
Châu Âu |
110 tỷ USD |
Trung Quốc 32%, Đông Âu 25%, Thổ Nhĩ Kỳ 10% |
|
Trung Đông |
28 tỷ USD |
Trung Quốc 55%, Hàn Quốc 15%, Nhật Bản 12% |
|
Châu Phi |
18 tỷ USD |
Trung Quốc 48%, Ấn Độ 18%, Hàn Quốc 12% |
|
Mỹ Latinh |
32 tỷ USD |
Trung Quốc 40%, Mexico 25%, Hoa Kỳ 15% |
|
Đông Nam Á |
22 tỷ USD |
Trung Quốc 50%, Nhật Bản 18%, Hàn Quốc 15% |
Tác động đối với các nhà cung cấp
Các nhà sản xuất như Anhui Runming, nằm trong phân khúc cao cấp IATF 16949, được hưởng lợi từ:
- Độ tuổi trung bình của đội xe ngày càng cao — nhu cầu thay thế ổn định
- Sự tồn tại dai dẳng của động cơ đốt trong (ICE) tại các thị trường mới nổi — Hành lang từ Trung Quốc đến Trung Đông vẫn duy trì sức mạnh
- Chuyển dịch theo chất lượng — Người mua rời khỏi phân khúc thấp nhất
- Sàn B2B — Tiếp cận người mua trực tiếp, bỏ qua các nhà phân phối truyền thống
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Việc áp dụng xe điện (EV) có làm giảm nhu cầu về các bộ phận làm kín động cơ không? Có, nhưng chỉ trong tương lai — và không trước năm 2035 ở hầu hết các phân khúc thị trường phụ tùng hậu mãi. Lượng xe động cơ đốt trong (ICE) đang lưu hành hiện nay vẫn còn nhu cầu thay thế trong hơn 15 năm nữa, ngay cả khi toàn bộ xe mới ra mắt từ hôm nay đều là xe điện.
Câu hỏi 2: Các mức thuế quan có đang định hình lại xu hướng tìm nguồn cung không? Có. Mức thuế theo Điều 301 của Hoa Kỳ áp lên các bộ phận ô tô xuất xứ từ Trung Quốc đã chuyển một phần khối lượng sang Việt Nam và Mexico. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU và các công cụ tương tự có thể tiếp tục xu hướng này.
Câu hỏi 3: Danh hiệu "Bán chạy nhất" hoặc thứ hạng nền tảng có mức độ quan trọng như thế nào? Rất quan trọng đối với người mua lần đầu. Vị trí #3 trong danh mục 'Đầu xy-lanh' trên Alibaba (nơi Nansenauto đang nằm) cho thấy lịch sử giao dịch ổn định và mức độ hài lòng của người mua.